comtesse du barry
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tước hiệu quý tộc: "Comtesse du Barry" là tước hiệu của một nữ bá tước người Pháp, tên thật là Jeanne Bécu.
- Nhân vật lịch sử: Chỉ một nhân vật nổi tiếng trong lịch sử Pháp thế kỷ 18, từng là cận thần và nhân tình của Vua Louis XV, sau đó bị xử tử bằng máy chém trong thời kỳ Cách mạng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The life of the Comtesse du Barry was both glamorous and tragic. (Cuộc đời của Nữ Bá tước du Barry vừa hào nhoáng vừa bi thảm.)
- Many paintings depict the Comtesse du Barry at the court of Versailles. (Nhiều bức tranh mô tả Nữ Bá tước du Barry tại triều đình Versailles.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The rise and fall of the Comtesse du Barry": Sự thăng trầm của Nữ Bá tước du Barry.
- The documentary explores the rise and fall of the Comtesse du Barry. (Bộ phim tài liệu khám phá sự thăng trầm của Nữ Bá tước du Barry.)
Biến thể và từ gần giống
- Madame du Barry: Một cách gọi khác, thân mật hơn, cho cùng một nhân vật lịch sử.
- Madame du Barry was known for her beauty and influence. (Madame du Barry được biết đến với vẻ đẹp và ảnh hưởng của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Jeanne Bécu: Tên khai sinh của Comtesse du Barry.
- Mistress of Louis XV: Nhân tình của Vua Louis XV (cụm từ mô tả vai trò của bà).
Thành ngữ liên quan
- "To meet the fate of Madame du Barry": Gặp phải số phận bi thảm tương tự như của bà (ám chỉ việc bị kết án và hành quyết một cách đột ngột hoặc oan khuất).
- The corrupt official feared he would meet the fate of Madame du Barry. (Viên quan tham nhũng sợ rằng mình sẽ gặp phải số phận như Madame du Barry.)
Noun
- cận thần và cũng là nhân tình của Louis XV, đã bị giết trong cuộc cách mạng Pháp (1743-1793.